Tự Động Hóa Quy Trình Bằng Robot RPA Là Gì?

nguoi quang tri

 Trong bối cảnh sản xuất công nghiệp tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mạnh theo hướng Công nghiệp 4.0, tự động hóa quy trình bằng robot RPA (Robotic Process Automation) nổi lên như một giải pháp đột phá. RPA mang lại khả năng xử lý các nhiệm vụ lặp lại với tốc độ cao, độ chính xác tuyệt đối, giúp doanh nghiệp quản lý sản phẩm tối ưu hóa mà không cần phải bắt đầu tư lớn hơn vào mới tầng hạ tầng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết khái niệm, vai trò và ứng dụng thực tiễn của RPA trong lĩnh vực sản xuất.

Tự Động Hóa Quy Trình Bằng Robot RPA Là Gì?


I. RPA Là Gì Và Vai Trò Chơi Trong Quản Lý Sản Xuất Công Nghiệp

Hiểu đơn giản, RPA là công nghệ sử dụng phần mềm robot (bot phần mềm) để mô phỏng hoạt động của con người trong việc tự động hóa các nhiệm vụ lặp lại dựa trên quy tắc định sẵn. Những robot này không phải là robot vật lý trên dây tốc độ, mà là robot “ảo”  — hoạt động trên nền tảng phần mềm.

Khác với yêu cầu phân tích sâu API tự động hóa, RPA hoạt động trực tiếp trên giao diện người dùng (UI), giống như một nhân viên ảo ngồi trước máy tính, dữ liệu, sao chép dữ liệu hoặc kiểm tra báo cáo.

Ví dụ: một sản phẩm kế hoạch nhân bản thường phải nhập sản phẩm dữ liệu vào hệ thống ERP, tổng hợp báo cáo và gửi email. Hiện tại, robot RPA có thể thực hiện toàn bộ bộ hoạt động này — nhanh hơn, chính xác hơn và không bao giờ mệt mỏi.

II. Phân biệt RPA, AI Agent Và Các Giải Pháp Tự Động Hóa Truyền Thống

Trong quá trình chuyển đổi số lượng sản phẩm, doanh nghiệp có nhiều lựa chọn công nghệ: RPA ( Robotic Process Automation ) , AI Agent (tác nhân trí tuệ nhân tạo) và các giải pháp tự động hóa truyền thống như PLC, SCADA, BPM hay Workflow ERP.

Mặc dù đều hướng tới mục tiêu tăng hiệu suất và giảm chi phí, nhưng bản chất, cách hoạt động và phạm vi ứng dụng của chúng hoàn toàn khác nhau.

1. RPA – “Nhân viên ảo” hoạt động ở lớp giao diện (Lớp trình bày)

Điểm nổi bật khác của RPA là nó hoạt động ở “lớp trình bày” – tức là trên giao diện chính mà con người thao tác.

Robot phần mềm mô phỏng hành động của người dùng như nhập dữ liệu, sao chép, gửi báo cáo, xử lý biểu mẫu… trên các phần mềm có sẵn ( ERP ,  MES ,  CRM …).

Ưu chính:

Không cần thiết phải sâu vào hệ thống cốt lõi: RPA không yêu cầu chỉnh sửa mã hoặc tích hợp phức tạp – it “ngồi làm việc” như một nhân viên thực sự trên phần mềm hiện hữu.

Triển khai nhanh: Chỉ cần ghi lại thao tác hoặc kéo dài, quy trình có thể tự động hóa trong vài giờ hoặc vài ngày, thay vì vài tháng như các hệ thống truyền thông dự án.

Linh hoạt, chi phí: Mở rộng nhanh chóng và điều chỉnh khi thay đổi quy trình.

Ví dụ: RPA có thể tự động lấy dữ liệu sản xuất từ ​​MES  , nhập vào ERP SAP và gửi báo cáo qua email mà không cần phải viết hợp nhất mã.

2. AI Agent – ​​“Bộ não thông minh” có khả năng học và quyết định

Nếu RPA là “cánh tay làm việc” thì AI Agent chính là “bộ não” giúp hệ thống tự phân tích, học hỏi và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

AI Agent sử dụng các công nghệ như machine learning, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để hiểu ngữ cảnh, phát hiện vấn đề và quy trình tối ưu.

Điểm mạnh của AI Agent:

Có thể phân tích dữ liệu lớn (Dữ liệu lớn) từ MES hoặc IoT để dự đoán sự cố, bảo trì tối ưu hoặc điều chỉnh lịch sản xuất.

Ra quyết định hoạt động: Không chỉ định quy tắc cố định mà còn tự học và thích ứng khi điều kiện thay đổi.

Tăng tính tự chủ: Hỗ trợ hệ thống chuyển từ “tự động hóa theo lệnh” sang “tự vận hành và tối ưu”.

3. Các giải pháp tự động hóa truyền thông – “Nền tảng vật lý ổn định”

Các công nghệ như PLC, SCADA, BPM, ERP Workflow tập trung vào các tầng điều khiển và vận hành vật lý , giúp tự động hóa thiết bị, dây xích và quy trình cố định.

Đây là nền tảng vững chắc nhưng thiếu linh hoạt khi doanh nghiệp muốn mở rộng hoặc thay đổi nhanh chóng.

4. Tổng hợp so sánh RPA, AI Agent và hệ thống truyền động tự động hóa các công cụ


Trong thực tế, các công nghệ này không thay thế mà bổ sung cho nhau để tạo ra một hệ sinh thái tự động hóa toàn diện. Đặc biệt, sự kết hợp giữa quy trình tự động hóa bằng robot RPA và AI Agent đang tạo nên làn sóng “Tự động hóa thông minh” (Tự động hóa thông minh).

Ví dụ điển hình trong quản lý sản xuất:

·         AI Agent phân tích biến cảm biến dữ liệu từ dây xích và dự đoán một lỗi sắp xếp thiết bị.

·        AI Agent đưa ra quyết định: “Cần tạo một yêu cầu bảo trì khẩn cấp”.

·         Bot RPA nhận lệnh và hành động : Nó tự động đăng nhập vào hệ thống CMMS (Hệ thống quản lý bảo trì máy tính hóa), điền đầy đủ thông tin yêu cầu bảo trì, gửi thông báo đến kỹ thuật viên và lên lịch cho công việc này.

·        Đồng thời, một API tích hợp giữa CMMS và kho vật tư sẽ tự động trừ khi có sự kiện thay thế cần thiết.

Như vậy, RPA là bước khởi đầu hoàn hảo, ít có rủi ro để tự động hóa các tác vụ cụ thể. Khi doanh nghiệp trưởng thành hơn, việc kết hợp RPA hợp lý với AI và các hệ thống truyền API hợp lý sẽ mở ra cánh cửa cho siêu tự động hóa (Hyperautomation) – nơi mọi quy trình, dữ liệu và hành động được đồng bộ, giúp nhà vận hành hành động nhanh hơn, chính xác hơn và gần như tự động hoàn thiện.

II. Vai trò của quy trình tự động hóa sử dụng robot RPA trong lĩnh vực sản xuất
Trong quản lý sản xuất công nghiệp, RPA đóng vai trò trò chơi sau đó bằng cách kết nối các hệ thống rời như ERP, SCM và sàn sản xuất. Từ đó giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích:

1. Tăng hiệu quả và năng suất vận hành
Một mạng lưới hiện đại có thể chạy liên tục 24/7, nhưng bộ phận hành chính – kế hoạch – quản lý vẫn phải xử lý dữ liệu thủ công. RPA giúp tự động hóa toàn bộ quy trình sản xuất dữ liệu : từ việc đọc tín hiệu từ MES, ghi sản phẩm, thời gian ngừng hoạt động phân tích, đến kế hoạch sản xuất kế hoạch cho ngày tiếp theo.

Theo thống kê của Deloitte, các doanh nghiệp sản xuất ứng dụng RPA có thể tăng hiệu suất của nhân viên chính từ 30–50% , đồng thời giảm thời gian xử lý báo cáo nội bộ xuống 80% .

2. Giảm sai sót trong dữ liệu và báo cáo
Lỗi nhập dữ liệu là nguyên nhân gây ra sai lệch trong báo cáo OEE hoặc kế hoạch xuất. Con người khó tránh khỏi sai lầm khi thực hiện các nhiệm vụ nhàm chán. Bot RPA thì không. Một khi đã được cài đặt sẵn, chúng sẽ thực hiện quy trình khai thác mỗi lần. Điều này không may xảy ra do robot RPA loại bỏ hoàn toàn vì nó hoạt động chính xác theo quy trình định sẵn.
Chỉ cần người vận hành thay đổi định dạng tệp, robot sẽ tự động nhận biết, điều chỉnh hoặc gửi cảnh báo cho kỹ sư phụ trách.

3. Hỗ trợ quản lý chất lượng và truy cập nguồn gốc
Khi kết hợp RPA với MES hoặc ERP hệ thống , các hoạt động như kiểm tra hồ sơ lô sản phẩm, truy xuất nguyên liệu hoặc kiểm tra chất lượng đều có thể tự động hóa.
Ví dụ: RPA có thể tự động quét mã lô, đối số thông số với tiêu chuẩn ISO và tạo báo cáo PDF gửi cho QA/QC mà không cần thao tác thủ công.

4. Thiết bị bảo trì tối ưu
Trong quản lý bảo trì, RPA có thể tự động đọc biến dữ liệu, phân tích lịch bảo dưỡng từ CMMS hệ thống và gửi công việc cho kỹ thuật viên.
Thay vì nhập tay qua thông tin, robot đảm bảo “liên kết dữ liệu” — giúp đội bảo trì phản ứng nhanh hơn khi phát hiện bất thường.

5. Tiết Kiệm Chi Đáng Đáng Sợ
Bằng cách tự động hóa các vị trí công việc được lặp đi lặp lại, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa nhân sự, giảm chi phí vận hành và tái sinh nguồn lực cho các công việc sáng tạo, có giá trị gia tăng cao hơn.

6. Nâng Cao Trọn Nhân Viên
Hãy tưởng tượng các kỹ sư của bạn không còn phải ngồi hàng giờ để nhập liệu, mà thay vào đó có thời gian phân tích dữ liệu, cải tiến quy trình hoặc xử lý các kỹ thuật phức tạp. Điều này làm tăng đáng kể sự hài lòng và gắn bó của nhân viên.

7.   Tuân Thủ và Kiểm Soát Chặt
Mọi hoạt động của bot đều được ghi lại đầy đủ thành “dấu vết kiểm tra”. Bạn có thể dễ dàng truy dấu vết ai (bot nào) đã làm gì, khi nào và kết quả ra sao, giúp việc chèo thuyền các tiêu chuẩn nội bộ và quy định trở thành nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

IV. Ứng dụng thực tế của RPA trong sản xuất tại Việt Nam
·          Quản lý đơn hàng và lập kế hoạch sản xuất: Nhiều nhà máy Việt Nam đã ứng dụng RPA để tự động nhận đơn hàng từ hệ thống CRM, kiểm tra năng lực sản xuất trên MES và tạo sản phẩm lệnh trong ERP — giảm thời gian thiết lập kế hoạch từ 4 giờ xuống còn 15 phút.

Tự Động Hóa Báo Cáo Sản Xuất: Bot tự động thu thập dữ liệu thô từ máy móc, hệ thống giám sát (SCADA), và nhật ký tệp, sau đó tổng hợp, tính toán và điền vào các mẫu báo cáo OEE, năng suất, chất lượng có sẵn, sau đó gửi đến các bên liên quan.
Quản lý Đơn hàng và Kho: Khi có đơn hàng mới, bot tự động nhập thông tin từ email/cổng thông tin vào ERP, kiểm tra nguyên liệu tồn tại, gửi cảnh báo nếu thiếu hàng và cập nhật kế hoạch sản xuất.
Quản lý Chất lượng: Tự động thu thập dữ liệu kiểm tra từ các trạm QC, so sánh tiêu chuẩn và gửi cảnh báo nếu phát hiện sản phẩm vượt quá ngưỡng cho phép.
Hỗ trợ Bảo Trì: Bot lên lịch bảo trì định kỳ dựa trên hoạt động dữ liệu, tự động gửi yêu cầu bảo trì đến kỹ thuật viên và theo dõi tiến độ thành công.
·          Báo cáo hiệu suất thiết bị (OEE): Thầy kỹ sư phải tải dữ liệu từ SCADA mỗi ngày, RPA tự động tổng hợp, tính toán OEE, phân loại nguyên nhân dừng máy và gửi báo cáo cho quản lý sản phẩm qua email hoặc ứng dụng di động.

·          Quản lý bảo trì định kỳ: RPA kết hợp với CMMS trợ giúp tự động tạo phiếu bảo trì khi máy chạy đủ số giờ hoặc khi cảm nhận được cảnh báo biến đổi. Việc này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong bảo trì dự kiến ​​(bảo trì dự đoán) .

V. Quy trình 6 bước phát triển khai thác RPA thành công trong nhà máy
·         Hiện tại phân tích quy trình (Process Mining): Xác định lại các nhiệm vụ, có quy tắc xóa, khối lượng lớn – như dữ liệu, báo cáo, đối chiếu.

·         Đánh giá tính khả thi và ROI: So sánh chi phí phát triển khai báo với thời gian tiết kiệm để lựa chọn quy trình ưu tiên.

·         Thiết kế chi tiết RPA luồng: Sử dụng BPMN sơ đồ hoặc sơ đồ để mô tả hoạt động của robot.

·         Phát triển và thử nghiệm bot: Các kỹ sư hoặc chuyên gia Nội bộ CNTT có thể sử dụng công cụ low-code (UiPath, Power Automate, Automation Anywhere) để tạo thử nghiệm bot.

·         Chạy thử – giám sát – tinh chỉnh: Đánh giá hiệu suất, xử lý ngoại lệ, đảm bảo hoạt động ổn định của robot.

·         Triển khai mở rộng và tích hợp với MES/ERP: Khi hệ thống hoạt động trơn tru, doanh nghiệp có thể nhân rộng sang các bộ phận khác, tiến tới tự động hóa toàn diện.

VI. Xu hướng và tương lai của RPA trong sản xuất công nghiệp Việt Nam
1. Xu hướng RPA kết hợp AI và MES tạo thành “sản xuất thông minh”
Từ năm 2024 trở lại, xu hướng nổi bật là Hyperautomation – kết hợp RPA với trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML) và hệ thống giám sát MES.
Trong mô hình này, RPA đảm nhận “thực thi quy trình”, còn AI phân tích dữ liệu và quyết định tự động.

Ví dụ: trong một máy chủ :
MES  thu thập dữ liệu sản xuất theo thời gian thực.
AI parsing để phát hiện lỗi hướng dẫn.
RPA tự động gửi cảnh báo, tạo phiếu bảo trì và cập nhật lịch sản xuất mới.
Đây chính là chuỗi tự động hóa kín – nơi robot phần mềm, AI và hệ thống MES phối hợp nhịp độ, giảm thiểu tốc độ và sai sót trong toàn bộ quá trình sản xuất.

2. Tương lai của RPA
Trong giai đoạn 2025–2030, trình tự động hóa quy trình sử dụng robot RPA được kỳ vọng sẽ trở thành trụ cột quan trọng của nhà máy thông minh (Smart Factory) .
Theo báo cáo của Grand View Research, thị trường RPA toàn cầu có thể đạt hơn 64 tỷ USD vào năm 2032 , trong đó khu vực châu Á – Thái Bình Dương là khu vực tăng trưởng nhanh nhất.

Tại Việt Nam, các ngành như điện tử, cơ khí chính xác, thực phẩm – đồ uống, dược phẩm đang bắt đầu tích hợp RPA vào quản lý sản xuất và hậu cần. Các doanh nghiệp tiên phong nhận thấy rằng: RPA không chỉ là công cụ giảm chi phí mà là nền tảng để chuyển đổi số toàn diện — từ vận hành, bảo trì, đến quản lý chất lượng và cung cấp chuỗi.


VII. Kết luận: RPA – bước đệm cho sản phẩm thông minh và bền vững
Tự động hóa quy trình sử dụng robot RPA đang giúp ngành sản xuất chuyển mình mạnh mẽ, từ mô hình thủ công sang mô hình điều hành dựa trên dữ liệu .
RPA không thay thế con người, hỗ trợ họ làm việc hiệu quả hơn, chính xác hơn và tập trung vào cải tiến liên tục.